dài lê thê Dịch Sang Tiếng Anh Là

+ very long, hanging, trailing - như dài lượt thượt

Cụm Từ Liên Quan :

đuôi dài lê thê /duoi dai le the/

* danh từ - train

văn dài lê thê /van dai le the/

+ wordly, lengthly, long-winded

Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary